gia dụng

  1. For family ues
    • Đồ gia dụng
      Household utensils, household appliannces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gia dụng
Đồ gia dụng trong nhà bếp bao gồm nồi, chảo và bát đĩa.